Nhãn tự trong thơ ca.

Nhãn tự trong thơ ca là một yếu tố quan trọng để tạo nên sự tinh tế và sắc nét trong mỗi câu thơ hoặc câu đối thoại. Nhãn tự được diễn viên nhấn mạnh để làm nổi bật ý tứ, tình điệu và hoàn cảnh của nhân vật trong tác phẩm. Trong tuồng cổ, quy tắc tượng thanh, tượng hình và tượng cảm xúc được đề ra để giúp diễn viên thể hiện nghệ thuật một cách chính xác.

Trước hết, hãy tìm hiểu về từ “nhãn”. Trong tiếng Việt, chúng ta chỉ có một từ để chỉ mắt nhìn, xem, thấy, ngó, ngắm… Tuy nhiên, trong tiếng Trung Quốc có hai từ là “nhãn” và “mục” (đều thuộc lớp từ mượn Hán – Việt).

Từ “mắt” được biến đổi từ từ “mục” hoặc có gốc từ tiếng Mã Lai. Tuy nhiên, khi trở thành từ đơn để đi đôi với chữ mắt, có hơn 80 từ biến thể (theo Đại Nam quốc âm tự vị của Huỳnh Tịnh Của – 1896). Trong khi đó, chữ “nhãn” được tạo thành từ chữ “mục” và chữ “cấn”. Mặc dù không tìm hiểu cơ cấu của chữ, chúng ta chỉ quan tâm đến nghĩa của nó.

Trong từ điển tiếng Trung Quốc, chỉ có từ “nhãn” và “thi nhãn”, chứ không có nhãn tự. Từ nhãn tự là cách việt hoá của người Việt chúng ta từ chữ “nhãn”. Từ nguyên giải thích cho tự nhãn là “văn tự trung chi tinh luyện chi tự dã” (chữ rất tinh luyện trong văn từ). Một câu trong Thương Lang thi thoại đã được dùng để minh chứng: “viết khởi kết, viết cú pháp, viết tự nhãn” (nghĩa là: công dụng trong thơ có ba điểm chính: mở đầu và kết luận; cú pháp; tự nhãn).

Còn với từ “thi nhãn”, các từ điển đều giải thích giống nhau:

  • Nghĩa 1: Năng lực quan sát của thi nhân.
  • Nghĩa 2: Một câu hay một chữ cực kì tinh luyện mang tính truyền thần.

Từ “tự nhãn” trong tiếng Anh được dịch là “working” hoặc “diction” (từ này thường được hiểu là cách diễn đạt, cách chọn từ, chữ). Trong từ điển Pháp – Hoa, nó được dịch là “mot cle” (một khái niệm) hoặc “mot choisi” (một lựa chọn). Trong tiếng Trung Quốc, chỉ đề cập đến tự nhãn và thi nhãn, chưa bao giờ đề cập đến từ mục hay thi mục, có lẽ trong chữ mục không có ý nghĩa là quan kiện hay yếu điểm. Hơn nữa, khi nói đến từ mục, mục có một ý nghĩa khác chứ không phải là chữ hay đề cập đến ý nghĩa quan trọng trong một câu thơ.

Vì vậy, khi tìm hiểu một bài thơ sâu sắc, không thể bỏ qua các nhãn tự có ý nghĩa của thi nhân. Theo những người xưa dạy, đôi mắt là cửa sổ tâm hồn, qua đó, chúng ta có thể thấy được hồn người, những điều thầm kín bên trong mà không thể diễn tả bằng lời. Qua nhãn tự, chúng ta có thể hiểu được thông điệp mà người viết muốn nhấn mạnh, tâm tư muốn truyền đạt, và “đọc” được cảm xúc của miêu tả hay nhân vật trong tác phẩm.

Trong thơ, tự nhãn và thi nhãn là những yếu tố quý giá bởi thơ luôn mang ý nghĩa sâu sắc, dùng ít từ mà diễn đạt nhiều nghĩa. Do đó, cần phải cân nhắc, lựa chọn từ, xây dựng câu thơ một cách tỉ mỉ. Như trụ cột đứng giữa cung điện thi ca, những từ như “kỉnh” hay “Bắc đẩu” trong một câu chính là nhãn tự hoặc tự nhãn.

Để minh chứng điều này, chúng ta có thể xem những câu thơ sau:

  • Trong bài “Khúc Giang đối vũ” của Đỗ Phủ, câu cuối cùng: “Lâm hoa trước vũ yên chi…” chữ cuối câu đã bị mờ đi. Các danh gia hậu bối đã đề xuất thêm từ “nhuận” (ướt át), “lão” (già nua), “nộn” (mềm yếu)… Tuy cả các từ đều có ý nghĩa thích hợp, nhưng khi tìm được tập thơ của Đỗ Phủ, ta thấy từ đúng là “thấp” (ẩm ướt). Nghĩa của câu là “màu hồng của cánh hoa rừng gặp mưa trở nên ướt át”. Đỗ Công Bộ đã sử dụng từ “thấp” làm tự nhãn cho câu thơ này.
  • Bài thơ “Mộ” của Hồ Chí Minh đã được nhiều nhà phân tích công nhận là một bài thơ hay, rất độc đáo về nội dung và nghệ thuật. Bài thơ này tả cảnh bằng hình ảnh con người, đó là điều hiếm thấy trong nhiều tác phẩm khác. Bằng cách kết hợp việc “bao túc ma hoàn” (xay ngô xong) với việc “lô dĩ hồng” (lò than hồng), mặc dù hai việc này không có liên quan, con người đã làm cho những thứ rời rạc này có mối liên kết với nhau. Đọc câu cuối “Bao túc ma hoàn / lô dĩ hồng” ta có cảm giác như ngọn lửa trong lò đã làm sáng bừng không gian. Trong một miền rừng hoang vắng, màu hồng của ngọn lửa nhen nhóm truyền đến một cảm giác sáng sủa. Đây là một cách đặc biệt để thể hiện ý tưởng của tác giả. Bằng việc sắp xếp hai câu cuối ngắn gọn và nhanh nhạy khác biệt, câu kết thơ tạo nên sự sống động. Chữ “hồng” làm cho không gian trong bài thơ trở nên rực rỡ. Điều này đã tạo nên một sự tương phản trong bài thơ và để lại ấn tượng sâu sắc với người đọc.

Tóm lại, thơ có giá trị trong việc lựa chọn và trau luyện từ ngữ. Tuy nhiên, người xưa đã nhắc nhở rằng nên chú trọng vào ý thắng hơn là chữ thắng. Từ thông thường phải biểu hiện ý mới, chữ cũ kỹ thì ý phải mới mẻ, chữ chất phải có màu sắc. Thơ là nghệ thuật của ngôn từ. Đối với những người thường xuyên đọc thơ hoặc viết thơ, sẽ phát hiện và sử dụng thi nhãn một cách tinh tế trong tác phẩm của mình. Vì vậy, đối với những bạn yêu thơ và tiếp xúc thường xuyên với văn chương, việc tìm hiểu những điều này không hề vô ích.

About The Author